103
LB
Grimaldo
21
20
87
92
94
94
95
93
97
95
95
94
94
100
100
100
100
94
Tốc độ
99
Sút
82
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
100
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
98
Chọn vị trí
87
Vô lê
76
Penalty
76
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
105
Chuyền dài
93
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
78
Thể lực
105
Quyết đoán
83
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández