109
LB
Grimaldo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LB
109
LWB
109
LM
109
171cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
101
105
106
106
105
105
104
106
106
100
99
106
106
106
106
100
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
104
Phòng thủ
103
Thể chất
93
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
101
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
106
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
99
Đá phạt
110
Sút xoáy
112
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
100
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
87
Thể lực
109
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger