97
LM
Grimaldo
19
37
88
92
93
93
96
94
92
94
94
85
85
91
91
93
93
85
Tốc độ
85
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
82
Tăng tốc
89
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
70
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
98
Đá phạt
101
Sút xoáy
101
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
70
Thể lực
102
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
95
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández