99
LM
Grimaldo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LM
99
LB
97
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
90
94
95
95
97
96
94
96
96
88
88
94
94
95
95
88
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
86
Tăng tốc
91
Dứt điểm
82
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
105
Chuyền dài
98
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
79
Thể lực
103
Quyết đoán
84
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
29
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández