122
LM
Grimaldo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LM
122
CAM
122
LB
121
171cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
116
119
119
119
118
119
116
119
119
112
112
118
118
119
119
112
Tốc độ
119
Sút
117
Chuyền bóng
121
Rê bóng
116
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
116
Lực sút
124
Sút xa
121
Chọn vị trí
124
Vô lê
99
Penalty
106
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
126
Chuyền dài
112
Đá phạt
127
Sút xoáy
128
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
121
Thăng bằng
119
Phản ứng
121
Kèm người
114
Lấy bóng
120
Cắt bóng
114
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
103
Thể lực
123
Quyết đoán
110
Nhảy
101
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger