118
LWB
Grimaldo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LWB
118
CAM
118
171cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
111
115
115
115
115
115
113
115
115
109
109
114
114
115
115
109
Tốc độ
115
Sút
112
Chuyền bóng
117
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
111
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
120
Vô lê
98
Penalty
92
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
120
Chuyền dài
107
Đá phạt
119
Sút xoáy
121
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
115
Phản ứng
118
Kèm người
113
Lấy bóng
118
Cắt bóng
112
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
98
Thể lực
119
Quyết đoán
107
Nhảy
96
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger