119
LWB
Grimaldo
28
33
113
116
116
116
116
116
114
116
116
110
110
115
115
116
116
110
Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
119
Rê bóng
113
Phòng thủ
112
Thể chất
105
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
111
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
120
Vô lê
96
Penalty
99
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
123
Chuyền dài
111
Đá phạt
121
Sút xoáy
123
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
119
Kèm người
111
Lấy bóng
118
Cắt bóng
113
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
98
Thể lực
121
Quyết đoán
108
Nhảy
98
Bình tĩnh
115
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger