99
LB
Grimaldo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LB
99
LM
97
LWB
99
171cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
88
92
93
93
94
93
94
94
94
91
91
96
96
96
96
91
Tốc độ
98
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
94
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
96
Chọn vị trí
92
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
94
Chuyền dài
90
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
100
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
86
Nhảy
80
Bình tĩnh
92
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger