93
LB
Grimaldo
16
18
80
84
86
86
87
86
88
87
87
85
85
90
90
90
90
85
Tốc độ
89
Sút
76
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
80
Tốc độ
85
Tăng tốc
95
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
89
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
56
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
92
Sút xoáy
95
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
88
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
75
Thể lực
96
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
7
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández