106
LB
Grimaldo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LB
106
LWB
106
LM
105
171cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
97
100
101
101
102
101
101
102
102
97
97
103
103
103
103
97
Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
100
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
86
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
104
Vô lê
82
Penalty
80
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
98
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
85
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
82
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 14 - Chẵn 34

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger