119
LWB
Grimaldo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grimaldo
LWB
119
LB
118
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
113
116
116
116
116
116
114
116
116
110
110
115
115
116
116
110
Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
118
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
105
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
113
Lực sút
121
Sút xa
118
Chọn vị trí
121
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
122
Chuyền dài
110
Đá phạt
119
Sút xoáy
122
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
118
Thăng bằng
116
Phản ứng
119
Kèm người
112
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
98
Thể lực
121
Quyết đoán
109
Nhảy
97
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández