112
CB
J. Veltman
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joël Veltman
CB
112
RB
111
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
97
98
98
98
102
98
108
101
101
109
109
108
108
107
107
109
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
74
Chọn vị trí
96
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
101
Chuyền dài
112
Đá phạt
65
Sút xoáy
85
Rê bóng
105
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
110
Cắt bóng
114
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2020 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé