124
ST
A. Shevchenko
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Shevchenko
ST
124
183cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
45
121
119
118
118
109
116
96
115
115
93
93
97
97
99
99
93
Tốc độ
126
Sút
124
Chuyền bóng
106
Rê bóng
118
Phòng thủ
79
Thể chất
115
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
128
Lực sút
122
Sút xa
121
Chọn vị trí
126
Vô lê
122
Penalty
122
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
102
Chuyền dài
99
Đá phạt
122
Sút xoáy
125
Rê bóng
117
Giữ bóng
118
Khéo léo
123
Thăng bằng
124
Phản ứng
122
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
115
Thể lực
119
Quyết đoán
109
Nhảy
124
Bình tĩnh
127
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2012 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2009 |
AC Milan
|
|
| 2006~2009 |
Chelsea
|
|
| 1999~2006 |
AC Milan
|
|
| 1994~1999 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia