122
CF
M. Laudrup
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CF
122
LW
122
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
117
119
119
119
114
119
97
119
119
88
88
95
95
100
100
88
Tốc độ
117
Sút
115
Chuyền bóng
116
Rê bóng
124
Phòng thủ
73
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
110
Chọn vị trí
121
Vô lê
120
Penalty
112
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
115
Chuyền dài
113
Đá phạt
112
Sút xoáy
119
Rê bóng
126
Giữ bóng
124
Khéo léo
124
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
67
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
113
Thể lực
121
Quyết đoán
100
Nhảy
102
Bình tĩnh
125
TM đổ người
32
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia