123
CM
Xabi Alonso
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xabi Alonso
CM
123
CDM
123
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
115
116
116
116
120
118
120
117
117
117
117
117
117
118
118
117
Tốc độ
110
Sút
114
Chuyền bóng
124
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
119
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
107
Lực sút
125
Sút xa
123
Chọn vị trí
110
Vô lê
110
Penalty
123
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
121
Chuyền dài
126
Đá phạt
125
Sút xoáy
124
Rê bóng
111
Giữ bóng
125
Khéo léo
111
Thăng bằng
127
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
115
Cắt bóng
117
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
117
Thể lực
123
Quyết đoán
122
Nhảy
111
Bình tĩnh
127
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
38
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2009 |
Liverpool
|
|
| 2000~2000 |
SD Eivar
|
|
| 1999~2004 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia