120
ST
H. Crespo
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
120
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
117
116
115
115
105
113
92
113
113
89
89
93
93
96
96
89
Tốc độ
119
Sút
119
Chuyền bóng
104
Rê bóng
115
Phòng thủ
74
Thể chất
110
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
123
Lực sút
118
Sút xa
112
Chọn vị trí
122
Vô lê
117
Penalty
117
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
105
Chuyền dài
91
Đá phạt
98
Sút xoáy
117
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
117
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
112
Thể lực
116
Quyết đoán
99
Nhảy
120
Bình tĩnh
122
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé