92
ST
H. Crespo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
92
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
89
88
87
87
76
86
58
85
85
54
54
61
61
63
63
54
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
73
Rê bóng
90
Phòng thủ
38
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
94
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
73
Chuyền dài
61
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
32
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
82
Quyết đoán
53
Nhảy
89
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé