117
ST
H. Crespo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
117
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
114
112
110
110
100
108
85
108
108
82
82
86
86
89
89
82
Tốc độ
116
Sút
114
Chuyền bóng
98
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
119
Lực sút
113
Sút xa
107
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
109
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
100
Chuyền dài
85
Đá phạt
91
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
109
Thể lực
109
Quyết đoán
97
Nhảy
117
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé