115
ST
H. Crespo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
115
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
112
109
108
108
97
106
81
106
106
77
77
83
83
86
86
77
Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
96
Rê bóng
108
Phòng thủ
59
Thể chất
103
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
117
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
113
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
82
Đá phạt
92
Sút xoáy
113
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
106
Thể lực
109
Quyết đoán
89
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia