87
ST
H. Crespo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
87
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
84
83
82
82
70
80
53
79
79
49
49
56
56
59
59
49
Tốc độ
85
Sút
85
Chuyền bóng
68
Rê bóng
84
Phòng thủ
34
Thể chất
69
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
90
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
86
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
53
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
81
Phản ứng
85
Kèm người
27
Lấy bóng
29
Cắt bóng
28
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
74
Thể lực
76
Quyết đoán
46
Nhảy
84
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia