112
ST
H. Crespo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
112
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
109
106
105
105
95
103
80
103
103
77
77
82
82
85
85
77
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
93
Rê bóng
107
Phòng thủ
59
Thể chất
101
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
101
Chọn vị trí
113
Vô lê
111
Penalty
98
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
96
Chuyền dài
79
Đá phạt
87
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
55
Lấy bóng
54
Cắt bóng
53
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
103
Thể lực
106
Quyết đoán
92
Nhảy
111
Bình tĩnh
113
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé