105
ST
H. Crespo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hernán Crespo
ST
105
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
102
100
98
98
88
97
71
96
96
67
67
71
71
74
74
67
Tốc độ
102
Sút
103
Chuyền bóng
86
Rê bóng
100
Phòng thủ
49
Thể chất
92
Tốc độ
100
Tăng tốc
106
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
94
Chọn vị trí
106
Vô lê
104
Penalty
95
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
82
Chuyền dài
77
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
41
Lấy bóng
46
Cắt bóng
44
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
97
Thể lực
95
Quyết đoán
77
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 54 - Lẻ 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Parma
|
|
| 2009~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2008 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2005 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
Chelsea
|
|
| 2002~2003 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2002 |
Latium
|
|
| 1996~2000 |
Parma
|
|
| 1993~1996 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia