134
ST
A. Shearer
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Shearer
ST
134
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
55
131
128
126
126
121
126
110
125
125
108
108
109
109
111
111
108
Tốc độ
126
Sút
137
Chuyền bóng
120
Rê bóng
125
Phòng thủ
95
Thể chất
131
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
138
Lực sút
137
Sút xa
136
Chọn vị trí
134
Vô lê
134
Penalty
140
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
117
Chuyền dài
113
Đá phạt
134
Sút xoáy
133
Rê bóng
122
Giữ bóng
128
Khéo léo
125
Thăng bằng
136
Phản ứng
129
Kèm người
86
Lấy bóng
102
Cắt bóng
88
Đánh đầu
135
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
134
Thể lực
134
Quyết đoán
123
Nhảy
135
Bình tĩnh
136
TM đổ người
47
TM bắt bóng
47
TM phát bóng
44
TM phản xạ
44
TM chọn vị trí
47
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2006 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1996 |
blackburn rovers
|
|
| 1988~1992 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández