134
CAM
Rivaldo
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rivaldo
CAM
134
LW
134
CF
134
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
51
131
131
131
131
125
131
108
131
131
99
99
107
107
111
111
99
Tốc độ
130
Sút
134
Chuyền bóng
130
Rê bóng
132
Phòng thủ
83
Thể chất
122
Tốc độ
129
Tăng tốc
132
Dứt điểm
136
Lực sút
133
Sút xa
135
Chọn vị trí
133
Vô lê
134
Penalty
132
Chuyền ngắn
130
Tầm nhìn
130
Tạt bóng
130
Chuyền dài
128
Đá phạt
135
Sút xoáy
136
Rê bóng
132
Giữ bóng
133
Khéo léo
133
Thăng bằng
128
Phản ứng
130
Kèm người
78
Lấy bóng
83
Cắt bóng
78
Đánh đầu
720
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
124
Thể lực
131
Quyết đoán
109
Nhảy
119
Bình tĩnh
133
TM đổ người
42
TM bắt bóng
39
TM phát bóng
45
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
43
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 모지미링 | |
| 2014~2014 | 모지미링 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2013 | 카부스코르프 SC | |
| 2011~2011 | 상 파울루 | |
| 2010~2012 | 모지미링 | |
| 2008~2010 | FC 부뇨드코르 | |
| 2007~2008 |
AEK Athens
|
|
| 2004~2007 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2003~2004 | 크루제이루 | |
| 2002~2003 |
AC Milan
|
|
| 1997~2002 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1997 |
|
|
| 1994~1996 | 파우메이라스 | |
| 1993~1993 | 모지미링 | |
| 1993~1994 | 코린치안스 | |
| 1992~1992 | 파울리스타 | |
| 1992~1993 | 산타 크루즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández