74
GK
A. Meret
5
71
28
27
25
25
26
27
25
26
26
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
65
TM Phản xạ
75
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
42
Tăng tốc
36
Dứt điểm
15
Lực sút
49
Sút xa
15
Chọn vị trí
17
Vô lê
17
Penalty
18
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
13
Chuyền dài
22
Đá phạt
18
Sút xoáy
17
Rê bóng
14
Giữ bóng
22
Khéo léo
40
Thăng bằng
42
Phản ứng
69
Kèm người
8
Lấy bóng
19
Cắt bóng
19
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
57
Thể lực
25
Quyết đoán
19
Nhảy
58
Bình tĩnh
59
TM đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
65
TM phản xạ
75
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2019 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Udinese
|
|
| 2014~2016 |
Udinese
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé