71
CB
Alex Sandro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Sandro
CB
71
LB
71
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
63
65
65
65
66
65
67
66
66
68
68
68
68
68
68
68
Tốc độ
65
Sút
57
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
49
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
54
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
72
Chuyền dài
59
Đá phạt
50
Sút xoáy
70
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
62
Thăng bằng
68
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
74
Bình tĩnh
70
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2015 |
FC Porto
|
|
| 2010~2011 | 산토스 | |
| 2008~2010 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández