79
ST
A. Isak
11
14
76
76
74
74
67
73
52
72
72
48
48
52
52
55
55
48
Tốc độ
73
Sút
77
Chuyền bóng
64
Rê bóng
75
Phòng thủ
34
Thể chất
67
Tốc độ
71
Tăng tốc
76
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
60
Chuyền dài
53
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
77
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
33
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
70
Thể lực
72
Quyết đoán
51
Nhảy
80
Bình tĩnh
78
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2022~ |
Newcastle United
|
|
| 2022~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Willem II
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2017 |
AIK
|
|
| 2015~2017 |
AIK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández