67
CM
Denis Suárez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Suárez
CM
67
LM
66
CAM
68
176cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
60
63
63
63
64
65
60
63
63
54
53
56
56
58
58
54
Tốc độ
48
Sút
61
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
55
Thể chất
45
Tốc độ
44
Tăng tốc
53
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
56
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
66
Chuyền dài
68
Đá phạt
61
Sút xoáy
71
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
48
Thể lực
45
Quyết đoán
41
Nhảy
48
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2019 |
Arsenal
|
|
| 2019~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2013 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2014 | 바르셀로나 B | |
| 2013~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 |
Manchester City
|
|
| 2010~2011 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández