71
GK
E. Audero
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emil Audero
GK
71
192cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
68
26
25
24
24
23
25
20
24
24
20
20
21
21
21
21
20
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
72
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
43
Tăng tốc
48
Dứt điểm
14
Lực sút
48
Sút xa
16
Chọn vị trí
7
Vô lê
16
Penalty
19
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
11
Chuyền dài
16
Đá phạt
10
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
16
Khéo léo
47
Thăng bằng
45
Phản ứng
66
Kèm người
8
Lấy bóng
10
Cắt bóng
9
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
48
Thể lực
22
Quyết đoán
21
Nhảy
58
Bình tĩnh
49
TM đổ người
70
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
64
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Sampdoria
|
|
| 2019~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2024 |
Sampdoria
|
|
| 2018~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2017 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández