74
CDM
Fernando
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Reges
CDM
74
CB
73
CM
70
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
11
60
62
61
61
67
64
71
62
62
70
70
67
67
67
67
70
Tốc độ
55
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
58
Tăng tốc
53
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
55
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
55
Chuyền dài
70
Đá phạt
47
Sút xoáy
57
Rê bóng
62
Giữ bóng
69
Khéo léo
61
Thăng bằng
55
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
70
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 빌라노바 FC | |
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
Galatasaray SK
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2007~2014 |
FC Porto
|
|
| 2005~2007 | 빌라노바 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé