72
ST
G. Scamacca
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Scamacca
ST
72
196cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
69
67
63
63
60
66
48
62
62
44
45
42
42
44
44
44
Tốc độ
57
Sút
71
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
31
Thể chất
61
Tốc độ
61
Tăng tốc
54
Dứt điểm
73
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
60
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
39
Chuyền dài
62
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
54
Thăng bằng
48
Phản ứng
67
Kèm người
35
Lấy bóng
24
Cắt bóng
23
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
73
Thể lực
45
Quyết đoán
51
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
West Ham United
|
|
| 2021~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 |
PEC Zwoller
|
|
| 2017~ |
Sassuolo
|
|
| 2017~2017 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
Sassuolo
|
|
| 2017~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández