73
ST
Gonçalo Ramos
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonçalo Ramos
ST
73
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
70
67
65
65
62
65
54
65
65
52
52
52
52
53
53
52
Tốc độ
64
Sút
69
Chuyền bóng
57
Rê bóng
67
Phòng thủ
41
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
60
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
66
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
51
Chuyền dài
56
Đá phạt
42
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
72
Kèm người
38
Lấy bóng
41
Cắt bóng
39
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
70
Thể lực
70
Quyết đoán
69
Nhảy
79
Bình tĩnh
66
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández