66
CM
J. Milner
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Milner
CM
66
RB
63
CDM
67
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
61
60
60
63
62
64
60
60
63
63
60
60
60
60
63
Tốc độ
40
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
63
Phòng thủ
64
Thể chất
55
Tốc độ
40
Tăng tốc
40
Dứt điểm
55
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
63
Vô lê
64
Penalty
76
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
50
Thăng bằng
56
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
58
Thể lực
41
Quyết đoán
68
Nhảy
56
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2023 |
Liverpool
|
|
| 2010~2015 |
Manchester City
|
|
| 2008~2010 |
Aston Villa
|
|
| 2006~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2006 |
Aston Villa
|
|
| 2004~2005 |
Newcastle United
|
|
| 2004~2008 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2003 |
swindon town
|
|
| 2003~2004 |
Leeds United
|
|
| 2002~2003 |
Leeds United
|
|
| 2002~2004 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández