71
CB
K. Zouma
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kurt Zouma
CB
71
190cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
52
50
48
48
55
51
63
50
50
68
68
60
60
58
58
68
Tốc độ
46
Sút
45
Chuyền bóng
53
Rê bóng
48
Phòng thủ
67
Thể chất
72
Tốc độ
48
Tăng tốc
44
Dứt điểm
41
Lực sút
56
Sút xa
43
Chọn vị trí
43
Vô lê
41
Penalty
52
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
43
Chuyền dài
59
Đá phạt
52
Sút xoáy
53
Rê bóng
44
Giữ bóng
55
Khéo léo
41
Thăng bằng
43
Phản ứng
65
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
81
Thể lực
55
Quyết đoán
72
Nhảy
76
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2021~ |
West Ham United
|
|
| 2021~2024 |
West Ham United
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Stoke City
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
|
| 2014~2021 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2009~2013 | AS 생테티엔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé