70
GK
Ł. Fabiański
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
70
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
67
25
27
25
25
29
29
27
27
27
23
23
21
21
22
22
23
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
67
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
41
Tăng tốc
44
Dứt điểm
11
Lực sút
45
Sút xa
17
Chọn vị trí
13
Vô lê
15
Penalty
19
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
12
Chuyền dài
45
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
12
Giữ bóng
19
Khéo léo
47
Thăng bằng
39
Phản ứng
64
Kèm người
12
Lấy bóng
10
Cắt bóng
14
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
57
Thể lực
22
Quyết đoán
38
Nhảy
58
Bình tĩnh
56
TM đổ người
68
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
60
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández