71
CAM
M. Özil
7
13
61
65
67
67
61
68
42
66
66
30
30
39
39
43
43
30
Tốc độ
60
Sút
61
Chuyền bóng
72
Rê bóng
68
Phòng thủ
16
Thể chất
37
Tốc độ
60
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
60
Sút xa
58
Chọn vị trí
68
Vô lê
68
Penalty
70
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
57
Kèm người
14
Lấy bóng
14
Cắt bóng
12
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
38
Thể lực
35
Quyết đoán
39
Nhảy
29
Bình tĩnh
75
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2023 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2021 |
Arsenal
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2008~2010 |
Werder Bremen
|
|
| 2006~2008 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández