70
CB
N. Elvedi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Elvedi
CB
70
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
50
52
53
53
57
54
64
55
55
67
67
64
64
63
63
67
Tốc độ
61
Sút
33
Chuyền bóng
55
Rê bóng
56
Phòng thủ
69
Thể chất
67
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
26
Lực sút
44
Sút xa
40
Chọn vị trí
47
Vô lê
26
Penalty
32
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
57
Chuyền dài
54
Đá phạt
25
Sút xoáy
40
Rê bóng
55
Giữ bóng
60
Khéo léo
56
Thăng bằng
48
Phản ứng
64
Kèm người
69
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
70
Thể lực
62
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2017 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2015~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2015 |
FC Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé