72
CB
Rafael Tolói
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Tolói
CB
72
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
52
51
49
49
57
52
65
51
51
69
69
63
63
61
61
69
Tốc độ
53
Sút
45
Chuyền bóng
51
Rê bóng
54
Phòng thủ
70
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
50
Dứt điểm
35
Lực sút
64
Sút xa
53
Chọn vị trí
35
Vô lê
26
Penalty
56
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
39
Chuyền dài
60
Đá phạt
57
Sút xoáy
36
Rê bóng
49
Giữ bóng
61
Khéo léo
52
Thăng bằng
58
Phản ứng
67
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
67
Thể lực
66
Quyết đoán
71
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2015~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2014~2014 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 | 상 파울루 | |
| 2012~2014 | 상 파울루 | |
| 2012~2015 | 상 파울루 | |
| 2009~2012 | 고이아스 | |
| 2008~2012 | 고이아네시아 EC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé