67
GK
T. Strakosha
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Strakosha
GK
67
193cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
64
25
25
23
23
24
25
24
24
24
24
24
22
22
22
22
24
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
67
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
40
Tăng tốc
36
Dứt điểm
13
Lực sút
44
Sút xa
17
Chọn vị trí
16
Vô lê
9
Penalty
18
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
16
Chuyền dài
19
Đá phạt
10
Sút xoáy
12
Rê bóng
12
Giữ bóng
13
Khéo léo
40
Thăng bằng
41
Phản ứng
64
Kèm người
17
Lấy bóng
16
Cắt bóng
21
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
66
Thể lực
20
Quyết đoán
17
Nhảy
58
Bình tĩnh
49
TM đổ người
67
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
58
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Brentford
|
|
| 2022~2024 |
Brentford
|
|
| 2016~2022 |
Latium
|
|
| 2015~2016 |
Salernitana
|
|
| 2013~ |
Latium
|
|
| 2013~2022 |
Latium
|
|
| 2012~2015 |
Latium
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé