73
CB
T. Alderweireld
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toby Alderweireld
CB
73
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
58
58
55
55
65
59
69
58
58
70
70
64
64
63
63
70
Tốc độ
43
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
55
Phòng thủ
70
Thể chất
72
Tốc độ
48
Tăng tốc
37
Dứt điểm
46
Lực sút
69
Sút xa
63
Chọn vị trí
51
Vô lê
33
Penalty
60
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
56
Chuyền dài
73
Đá phạt
53
Sút xoáy
63
Rê bóng
52
Giữ bóng
64
Khéo léo
43
Thăng bằng
53
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
78
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Antwerp
|
|
| 2021~ | 알두하일 | |
| 2021~2022 | 알두하일 | |
| 2015~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2014~2015 |
southampton
|
|
| 2013~2014 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2013 |
Ajax
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández