101
GK
I. Radu
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ionuţ Andrei Radu
GK
101
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
98
36
37
35
35
45
40
45
39
39
41
41
40
40
40
40
41
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
98
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
52
Tăng tốc
56
Dứt điểm
22
Lực sút
36
Sút xa
21
Chọn vị trí
13
Vô lê
30
Penalty
19
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
17
Chuyền dài
61
Đá phạt
19
Sút xoáy
20
Rê bóng
19
Giữ bóng
31
Khéo léo
57
Thăng bằng
64
Phản ứng
92
Kèm người
16
Lấy bóng
33
Cắt bóng
38
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
79
Thể lực
56
Quyết đoán
36
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
103
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
95
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Venice
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé