110
CB
Diego Carlos
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diego Carlos
CB
110
186cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
91
90
88
88
95
91
103
91
91
107
107
102
102
99
99
107
Tốc độ
100
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
107
Thể chất
109
Tốc độ
103
Tăng tốc
98
Dứt điểm
72
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
65
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
74
Chuyền dài
99
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
112
Thể lực
104
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2014~2014 | 파울리스타 | |
| 2014~2015 | FC 포르투 B | |
| 2014~2016 |
Estoril Praia
|
|
| 2013~2014 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández