111
RB
M. De Sciglio
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia De Sciglio
RB
111
LB
111
RWB
111
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
98
100
102
102
103
101
107
103
103
107
107
108
108
108
108
107
Tốc độ
109
Sút
85
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
110
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
80
Lực sút
97
Sút xa
85
Chọn vị trí
103
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
108
Chuyền dài
101
Đá phạt
73
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
107
Thăng bằng
110
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
111
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Empoli
|
|
| 2024~2025 |
Empoli
|
|
| 2021~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2017 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger