112
CAM
M. Laudrup
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Laudrup
CAM
112
CF
111
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
105
108
109
109
104
109
87
109
109
77
77
85
85
89
89
77
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
98
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
101
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
101
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
104
Đá phạt
101
Sút xoáy
107
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
100
Thể lực
106
Quyết đoán
88
Nhảy
90
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1997~1998 |
Ajax
|
|
| 1996~1997 | 비셀 고베 | |
| 1994~1996 |
Real Madrid
|
|
| 1989~1994 |
FC Barcelona
|
|
| 1983~1985 |
Latium
|
|
| 1983~1989 |
Juventus F.C
|
|
| 1982~1983 |
Bronby IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia