109
CAM
X. Shaqiri
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Xherdan Shaqiri
CAM
109
LW
109
169cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
23
101
105
106
106
103
106
89
106
106
77
77
85
85
90
90
77
Tốc độ
103
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
65
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
103
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
100
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
107
Sút xoáy
113
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
102
Thăng bằng
114
Phản ứng
102
Kèm người
60
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
91
Nhảy
79
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2022~2024 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2021 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2018 |
Stoke City
|
|
| 2012~2014 |
Bayern Munich
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2009 | 미등록 구단 | |
| 2009~2012 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger