96
CB
F. Fazio
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Fazio
CB
96
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
76
73
71
71
76
71
87
73
73
93
93
85
85
82
82
93
Tốc độ
77
Sút
61
Chuyền bóng
66
Rê bóng
73
Phòng thủ
95
Thể chất
93
Tốc độ
80
Tăng tốc
75
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
53
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
43
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
59
Chuyền dài
76
Đá phạt
48
Sút xoáy
63
Rê bóng
69
Giữ bóng
87
Khéo léo
48
Thăng bằng
62
Phản ứng
91
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
103
Thể lực
77
Quyết đoán
99
Nhảy
63
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2024 |
Salernitana
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2007~2007 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2007~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2005~2006 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé