Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
RB
107
|
5.34% |
| 2 |
GK
110
|
4.57% |
| 3 |
RB
108
B. White
23
|
2.39% |
| 4 |
Đỗ Duy Mạnh
|
1.51% |
| 5 |
GK
109
M. Neuer
23
|
1.47% |
| 6 |
LB
108
|
1.38% |
| 7 |
LB
108
Fran García
23
|
1.37% |
| 8 |
LB
108
P. Estupiñán
23
|
1.32% |
| 9 |
Nguyễn Đình Bắc
|
1.32% |
| 10 |
GK
110
|
1.31% |
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
Phạm Đức Huy
|
1.28% |
| 12 |
Nguyễn Thanh Bình
|
1.27% |
| 13 |
CM
105
|
1.25% |
| 14 |
Đỗ Hùng Dũng
|
1.19% |
| 15 |
Nguyễn Thành Chung
|
1.18% |
| 16 |
Bùi Hoàng Việt Anh
|
1.18% |
| 17 |
RM
106
J. Cuadrado
23
|
1.1% |
| 18 |
Bùi Tiến Dũng
|
1.09% |
| 19 |
CB
106
A. Rüdiger
23
|
1.06% |
| 20 |
GK
112
Casillas
23
|
0.96% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
T. Alexander-Arnold
E. van der Sar
B. White
Fran García
J. Cuadrado
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia