71
ST
R. van Persie
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin van Persie
ST
71
CAM
72
187cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
68
69
67
67
64
69
48
66
66
40
40
44
44
47
47
40
Tốc độ
47
Sút
70
Chuyền bóng
67
Rê bóng
70
Phòng thủ
29
Thể chất
50
Tốc độ
43
Tăng tốc
52
Dứt điểm
70
Lực sút
71
Sút xa
68
Chọn vị trí
75
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
64
Thăng bằng
50
Phản ứng
70
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
27
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
59
Thể lực
46
Quyết đoán
36
Nhảy
44
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé