108
ST
R. van Persie
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robin van Persie
ST
108
CAM
106
187cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
105
104
103
103
95
103
76
102
102
67
68
74
74
78
78
67
Tốc độ
98
Sút
109
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
48
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
108
Penalty
108
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
102
Giữ bóng
111
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
43
Lấy bóng
44
Cắt bóng
42
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
96
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé