101
ST
R. van Persie
21
24
98
97
95
95
88
95
70
94
94
62
62
68
68
72
72
62
Tốc độ
94
Sút
102
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
45
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
103
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
88
Chuyền dài
87
Đá phạt
101
Sút xoáy
99
Rê bóng
91
Giữ bóng
103
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
39
Lấy bóng
49
Cắt bóng
31
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
88
Thể lực
90
Quyết đoán
76
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2019 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2018 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2012~2015 |
Manchester United
|
|
| 2004~2012 |
Arsenal
|
|
| 2001~2004 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia